Kỹ thuật Chute Remote Pairs: Loại trừ ứng viên sử dụng cặp và Chute
Chute Remote Pairs (Cặp Từ Xa Trong Tháp) là phương pháp loại trừ thông minh trong các kỹ thuật sudoku nâng cao. Nó kết hợp đặc tính của cặp với mẫu phân bố của Chute (3 ô trong một hàng hoặc cột trong một khối của tháp), phân tích mối quan hệ số giữa ba khối trong cùng tháp để loại trừ ứng viên.
Trong ba khối của cùng một tháp, nếu hai khối mỗi khối có một ô với cặp giống nhau (ví dụ: {3,6}), và hai ô cặp này không ở cùng hàng (tháp ngang) hoặc cùng cột (tháp dọc), hãy xem xét "hàng/cột thứ ba" (nơi không có ô cặp nào) trong khối thứ ba - đây là 3 ô được gọi là Chute. Nếu Chute thiếu một ứng viên nào đó (ví dụ: 3), thì chữ số đó trong khối thứ ba phải ở hàng/cột của các ô cặp, nghĩa là một trong các ô cặp không thể là chữ số đó và chỉ có thể là chữ số kia (ví dụ: 6). Kết luận: một trong hai ô cặp phải là 6, vì vậy 6 có thể được loại trừ khỏi các vị trí nhìn thấy cả hai ô.
Trước khi đọc bài viết này, nên hiểu quy ước đặt tên hàng, cột và khối sudoku và các khái niệm cơ bản về Naked Pairs.
"Tháp" và "Chute" là gì?
Trong sudoku, Tháp (Tower/Chute) đề cập đến ba khối được sắp xếp theo chiều ngang hoặc dọc:
- Tháp ngang: Khối 1-2-3 (hàng 1-3), Khối 4-5-6 (hàng 4-6), Khối 7-8-9 (hàng 7-9)
- Tháp dọc: Khối 1-4-7 (cột 1-3), Khối 2-5-8 (cột 4-6), Khối 3-6-9 (cột 7-9)
Chute cụ thể đề cập đến 3 ô trong một hàng (hoặc cột) trong một khối, song song với hướng tháp. Ví dụ, trong tháp dọc, 3 ô trong cột 4 của Khối 2 tạo thành một Chute.
Phân tích thực tế: Chute Remote Pairs trong Tháp Dọc
Hãy xem ví dụ tìm Chute Remote Pairs trong tháp dọc (Khối 2-5-8).
Dữ liệu Puzzle
Trước tiên, hãy xem các ứng viên cho mỗi ô trong tháp dọc (Khối 2-5-8, tức cột 4-6):
Khối 2 (Hàng 1-3, Cột 4-6):
- R1C4 = 6 (xác nhận)
- R1C5 = {3,5,7}
- R1C6 = {3,7}
- R2C4 = 2 (xác nhận)
- R2C5 = 8 (xác nhận)
- R2C6 = 1 (xác nhận)
- R3C4 = {4,5,9}
- R3C5 = {4,5,7,9}
- R3C6 = {7,9}
Khối 5 (Hàng 4-6, Cột 4-6):
- R4C4 = {1,3,4,5}
- R4C5 = {3,4,5,6}
- R4C6 = {3,6}
- R5C4 = {1,3,4,9}
- R5C5 = {3,4,6,7,9}
- R5C6 = {2,3,6,7,9}
- R6C4 = {1,5,8,9}
- R6C5 = {5,9}
- R6C6 = {2,8,9}
Khối 8 (Hàng 7-9, Cột 4-6):
- R7C4 = 7 (xác nhận)
- R7C5 = 2 (xác nhận)
- R7C6 = 5 (xác nhận)
- R8C4 = {3,8}
- R8C5 = {3,6}
- R8C6 = 4 (xác nhận)
- R9C4 = {3,8,9}
- R9C5 = 1 (xác nhận)
- R9C6 = {3,6,8,9}
Quá trình phân tích
- R1C4 = 6 (xác nhận)
- R2C4 = 2 (xác nhận)
- R3C4 = {4,5,9}
- Vì Chute không có 3, số 3 của Khối 2 phải ở cột 5 hoặc 6
- Nếu 3 của Khối 2 ở cột 5 → R8C5 không thể là 3 (chỉ một 3 mỗi cột) → R8C5 chỉ có thể là 6
- Nếu 3 của Khối 2 ở cột 6 → R4C6 không thể là 3 (chỉ một 3 mỗi cột) → R4C6 chỉ có thể là 6
- Trong cả hai trường hợp, một trong R4C6 và R8C5 phải là 6
- R4C5 = {3,4,5,6}: cùng hàng với R4C6, cùng cột với R8C5 → chứa 6, có thể xóa
- R5C5 = {3,4,6,7,9}: cùng khối với R4C6 (Khối 5), cùng cột với R8C5 → chứa 6, có thể xóa
- R6C5 = {5,9}: cùng khối với R4C6 (Khối 5), cùng cột với R8C5 → không chứa 6, không cần xử lý
- R9C6 = {3,6,8,9}: cùng cột với R4C6 (cột 6), cùng khối với R8C5 (Khối 8) → chứa 6, có thể xóa
Chute (Khối 2 cột 4) thiếu 3, vì vậy một trong R4C6 và R8C5 phải là 6.
Hành động: Xóa ứng viên 6 khỏi R4C5, R5C5, R9C6.
Quan trọng: Số thiếu trong Chute ≠ Số cần xóa
Điểm dễ nhầm lẫn của kỹ thuật này: ứng viên thiếu trong Chute và ứng viên cần xóa là ngược nhau!
- Chute thiếu 3 → ô cặp phải là 6 → xóa 6
- Chute thiếu 6 → ô cặp phải là 3 → xóa 3
Cách tìm Chute Remote Pairs
Tìm Chute Remote Pairs đòi hỏi phương pháp có hệ thống:
"Nhìn thấy cả hai ô cặp" nghĩa là gì?
Một ô "nhìn thấy" ô khác nếu chúng ở cùng hàng, cột hoặc khối. Để nhìn thấy cả hai ô cặp, phải đáp ứng một trong các điều kiện:
- Cùng hàng với Cặp①, cùng cột (hoặc khối) với Cặp②
- Cùng cột với Cặp①, cùng hàng (hoặc khối) với Cặp②
- Cùng khối với Cặp①, cùng hàng/cột/khối với Cặp②
Trong ví dụ này:
- R4C5 ở cùng hàng với R4C6 (hàng 4), cùng cột với R8C5 (cột 5)
- R5C5 ở cùng khối với R4C6 (Khối 5), cùng cột với R8C5 (cột 5)
- Hai ô cặp phải ở khối khác nhau
- Hai ô cặp không được ở cùng hàng (tháp ngang) hoặc cùng cột (tháp dọc)
- Khi kiểm tra Chute, xem xét cả số đã xác nhận và ứng viên
- Nếu Chute thiếu cả hai ứng viên, kỹ thuật không áp dụng được (không thể xác định cặp nào là giá trị nào)
Tóm tắt kỹ thuật
Các điểm quan trọng khi áp dụng Chute Remote Pairs:
- Điều kiện nhận dạng: Hai khối trong cùng tháp mỗi khối có một ô với cặp giống nhau, không cùng hàng/cột
- Vị trí quan trọng: Hàng/cột trong khối thứ ba không có ô cặp nào (Chute)
- Điều kiện kích hoạt: Chute thiếu một trong các ứng viên của cặp
- Logic loại trừ: Chute thiếu A → xóa B; Chute thiếu B → xóa A
- Phạm vi loại trừ: Tất cả vị trí nhìn thấy cả hai ô cặp
Bắt đầu một trò chơi sudoku và thử loại trừ bằng phương pháp Chute Remote Pairs! Khi bạn tìm thấy hai ô cặp giống nhau ở các khối khác nhau của cùng tháp, nhớ kiểm tra Chute trong khối thứ ba.